box camera
Định nghĩa
Danh từ: - Máy ảnh hộp: "box camera" là một loại máy ảnh đơn giản, có hình dạng giống như một chiếc hộp hình chữ nhật. Loại máy ảnh này thường có thiết kế cơ bản, không có nhiều tính năng phức tạp, và được sử dụng phổ biến vào đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Ông tôi vẫn còn một chiếc máy ảnh hộp cũ từ những năm 1950.)
- (Máy ảnh hộp rất dễ sử dụng vì nó chỉ có một nút bấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a box camera": sử dụng máy ảnh hộp.
- Photographers in the past often used a box camera for portraits. (Các nhiếp ảnh gia trong quá khứ thường sử dụng máy ảnh hộp để chụp chân dung.)
"box camera photography": nhiếp ảnh bằng máy ảnh hộp.
- Box camera photography is known for its vintage and nostalgic look. (Nhiếp ảnh bằng máy ảnh hộp nổi tiếng với vẻ ngoài cổ điển và hoài niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Box (n): hộp (dạng hình chữ nhật).
- Put the items in a cardboard box. (Hãy đặt các vật dụng vào một hộp các-tông.)
Camera (n): máy ảnh (thiết bị chụp ảnh).
- She bought a new digital camera. (Cô ấy đã mua một máy ảnh kỹ thuật số mới.)
Từ đồng nghĩa
- Simple camera: máy ảnh đơn giản.
- Rectangular camera: máy ảnh hình chữ nhật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs cụ thể cho "box camera", vì đây là danh từ ghép chỉ một vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "box camera", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ "out of the box" (sáng tạo, khác biệt), dù không phải là nghĩa chính xác.